📕
ĐỌC HIỂU

Giặt quần áo (洗衣服)

今天我在家洗衣服。我把白色和彩色衣服分开洗。我用洗衣机洗衣服。洗完后,我把衣服晾出去。天气很好,衣服干得很快。我喜欢穿干净的衣服。
Pinyin

Jīntiān wǒ zài jiā xǐ yīfu. Wǒ bǎ báisè hé cǎisè yīfu fēnkāi xǐ. Wǒ yòng xǐyījī xǐ yīfu. Xǐ wán hòu, wǒ bǎ yīfu liàng chūqù. Tiānqì hěn hǎo, yīfu gān de hěn kuài. Wǒ xǐhuān chuān gānjìng de yīfu.

𝔸

Bản dịch:

Hôm nay tôi giặt quần áo ở nhà.

Tôi phân loại quần áo trắng và màu riêng.

Tôi dùng máy giặt để giặt quần áo.

Sau khi giặt xong, tôi phơi quần áo ra ngoài.

Trời nắng to nên quần áo khô rất nhanh.

Tôi thích mặc quần áo sạch và thơm.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi siêu thị Nhật Bản (去日本超市)

2

Đi chùa (去寺庙)

3

Tập viết nhật ký bằng tiếng Trung (用中文写日记)

4

Xem diễn văn nghệ (看文艺演出)

5

Mở tài khoản ngân hàng (开银行账户)

6

Đi thả diều (去放风筝)

8

Đi tàu điện ngầm (坐地铁)

9

Đi tiệm trà sữa (去奶茶店)

10

Đi câu cá (去钓鱼)

11

Tết Nguyên đán (过春节)

12

Học đàn guitar (学弹吉他)

13

Đi phố cổ (逛老街)

14

Đi chơi trò chơi điện tử (玩电子游戏)

15

Mua quà tặng bạn (给朋友买礼物)

16

Ăn lẩu (吃火锅)

17

Làm tình nguyện (做志愿者)

18

Đi hớt tóc lần đầu ở Trung Quốc (在中国第一次理发)

19

Đánh cờ (下棋)