📕
ĐỌC HIỂU

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

昨天天气很冷,我出门的时候穿得很少。晚上回家以后,我觉得身体很不舒服,头疼,还有点儿发烧。今天早上,妈妈带我去医院看医生。医生给我做了检查,说我感冒了。他让我多喝水,多休息,还要每天吃三次药。从医院出来,我觉得好了一点儿。希望明天我可以去学校上课。
Pinyin

Zuótiān tiānqì hěn lěng, wǒ chūmén de shíhou chuān de hěn shǎo. Wǎnshang huí jiā yǐhòu, wǒ juéde shēntǐ hěn bù shūfu, tóuténg, hái yǒu diǎnr fāshāo. Jīntiān zǎoshang, māma dài wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng. Yīshēng gěi wǒ zuò le jiǎnchá, shuō wǒ gǎnmào le. Tā ràng wǒ duō hē shuǐ, duō xiūxi, hái yào měitiān chī sān cì yào. Cóng yīyuàn chūlái, wǒ juéde hǎo le yīdiǎnr. Xīwàng míngtiān wǒ kěyǐ qù xuéxiào shàngkè.

𝔸

Bản dịch:

Hôm qua trời rất lạnh, khi ra ngoài tôi mặc rất ít.

Tối về nhà, tôi cảm thấy người rất không khỏe, nhức đầu và hơi sốt.

Sáng nay mẹ đưa tôi đến bệnh viện khám bác sĩ.

Bác sĩ kiểm tra cho tôi, nói tôi bị cảm cúm.

Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều, và mỗi ngày uống thuốc ba lần.

Ra khỏi bệnh viện, tôi cảm thấy đỡ hơn một chút. Hy vọng ngày mai tôi có thể đi học.

DANH SÁCH BÀI HỌC
2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

4

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

5

Mua quần áo mới (买新衣服)

6

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

8

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

9

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)