📕
ĐỌC HIỂU

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

去年夏天,我第一次和家人一起去旅游。我们去了北京,参观了长城和故宫。长城很壮观,爬上去很累但是很开心。晚上我们吃了北京烤鸭,味道很好。我们在北京住了五天,每天都去参观。这次旅游让我更了解中国的历史和文化。
Pinyin

Qùnián xiàtiān, wǒ dì yī cì hé jiārén yīqǐ qù lǚyóu. Wǒmen qù le Běijīng, cānguān le Chángchéng hé Gùgōng. Chángchéng hěn zhuàngguān, pá shàngqù hěn lèi dànshì hěn kāixīn. Wǎnshang wǒmen chī le Běijīng kǎoyā, wèidào hěn hǎo. Wǒmen zài Běijīng zhù le wǔ tiān, měitiān dōu qù cānguān. Zhè cì lǚyóu ràng wǒ gèng liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ hé wénhuà.

𝔸

Bản dịch:

Mùa hè năm ngoái, lần đầu tiên tôi đi du lịch cùng gia đình.

Chúng tôi đến Bắc Kinh, thăm Vạn Lý Trường Thành và Tử Cấm Thành.

Trường Thành rất hùng vĩ, leo lên rất mệt nhưng rất vui.

Buổi tối chúng tôi ăn thử món vịt quay Bắc Kinh, rất ngon.

Chúng tôi ở Bắc Kinh 5 ngày, mỗi ngày đều đi tham quan.

Chuyến du lịch này khiến tôi hiểu thêm về lịch sử và văn hóa Trung Quốc.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

5

Mua quần áo mới (买新衣服)

6

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

8

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

9

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)