📕
ĐỌC HIỂU

Mua quần áo mới (买新衣服)

今天是我的生日,我十八岁了。早上妈妈送给我一块漂亮的新手表。爸爸给我买了一本我很想看的中文书。晚上朋友们来我家给我开生日派对。我们吃了生日蛋糕,唱了卡拉OK,还拍了很多照片。这是我过过的最快乐的一次生日。
Pinyin

Jīntiān shì wǒ de shēngrì, wǒ shíbā suì le. Zǎoshang māma sòng gěi wǒ yī kuài piàoliang de xīn shǒubiǎo. Bàba gěi wǒ mǎi le yī běn wǒ hěn xiǎng kàn de Zhōngwén shū. Wǎnshang péngyoumen lái wǒ jiā gěi wǒ kāi shēngrì pàiduì. Wǒmen chī le shēngrì dàngāo, chàng le kǎlā OK, hái pāi le hěn duō zhàopiàn. Zhè shì wǒ guò guo de zuì kuàilè de yī cì shēngrì.

𝔸

Bản dịch:

Hôm nay là sinh nhật của tôi, tôi tròn 18 tuổi.

Sáng sớm mẹ tặng tôi một chiếc đồng hồ mới rất đẹp.

Bố mua cho tôi một cuốn sách tiếng Trung mà tôi rất muốn đọc.

Buổi tối bạn bè đến nhà tôi tổ chức tiệc sinh nhật.

Chúng tôi ăn bánh sinh nhật, hát karaoke và chụp rất nhiều ảnh.

Đây là sinh nhật vui nhất của tôi từ trước đến nay.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

4

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

6

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

8

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

9

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)