📕
ĐỌC HIỂU

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。爸爸是医生,在城里的大医院工作。妈妈是老师,在小学教数学。姐姐在大学读书,学的是经济专业。周末全家人常常一起出去吃饭或者看电影。我很爱我的家人,我们总是互相帮助。
Pinyin

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, jiějie hé wǒ. Bàba shì yīshēng, zài chéng lǐ de dà yīyuàn gōngzuò. Māma shì lǎoshī, zài xiǎoxué jiāo shùxué. Jiějie zài dàxué dúshū, xué de shì jīngjì zhuānyè. Zhōumò quánjiā rén chángcháng yīqǐ chūqù chīfàn huòzhě kàn diànyǐng. Wǒ hěn ài wǒ de jiārén, wǒmen zǒngshì hùxiāng bāngzhù.

𝔸

Bản dịch:

Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi.

Bố tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện lớn trong thành phố.

Mẹ tôi là giáo viên, dạy toán ở trường tiểu học.

Chị gái tôi đang học đại học, chuyên ngành kinh tế.

Cuối tuần cả nhà thường đi ăn cơm ngoài hoặc xem phim cùng nhau.

Tôi rất yêu gia đình mình, chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

4

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

5

Mua quần áo mới (买新衣服)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

8

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

9

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)