📕
ĐỌC HIỂU

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

医生说每天运动对身体很有好处。我从上个月开始每天早上跑步,每次大约三十分钟。除了跑步,我周末还去学游泳。锻炼了一个月以后,我感觉身体更好了,睡眠也改善了。朋友们看我变得更健康了,问我有什么秘诀。我告诉他们:只要坚持运动、饮食规律就可以了。
Pinyin

Yīshēng shuō měitiān yùndòng duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù. Wǒ cóng shàng gè yuè kāishǐ měitiān zǎoshang pǎobù, měi cì dàyuē sānshí fēnzhōng. Chúle pǎobù, wǒ zhōumò hái qù xué yóuyǒng. Duànliàn le yī gè yuè yǐhòu, wǒ gǎnjué shēntǐ gèng hǎo le, shuìmián yě gǎishàn le. Péngyoumen kàn wǒ biàn de gèng jiànkāng le, wèn wǒ yǒu shénme mìjué. Wǒ gàosu tāmen: zhǐyào jiānchí yùndòng, yǐnshí guīlǜ jiù kěyǐ le.

𝔸

Bản dịch:

Bác sĩ nói rằng tập thể dục mỗi ngày rất có lợi cho sức khỏe.

Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi sáng từ tháng trước, mỗi lần khoảng 30 phút.

Ngoài chạy bộ, tôi còn học bơi lội vào cuối tuần.

Sau một tháng tập luyện, tôi cảm thấy người khỏe hơn và ngủ ngon hơn.

Bạn bè thấy tôi trông khỏe mạnh hơn và hỏi tôi bí quyết là gì.

Tôi nói với họ: chỉ cần kiên trì tập luyện và ăn uống điều độ là được.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

4

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

5

Mua quần áo mới (买新衣服)

6

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

9

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)