📕
ĐỌC HIỂU

Đi ăn nhà hàng (去饭馆吃饭)

上周五晚上,我和家人一起去饭馆吃晚饭。这家饭馆很有名,要提前订座才有位子。我们点了清蒸鱼、炒牛肉、蔬菜汤和白米饭。菜很好吃,特别是清蒸鱼,新鲜而且不腥。这里的服务员很热情,服务态度很好。一共花了两百八十元,我们觉得很值得。
Pinyin

Shàng zhōu wǔ wǎnshang, wǒ hé jiārén yīqǐ qù fànguǎn chī wǎnfàn. Zhè jiā fànguǎn hěn yǒumíng, yào tíqián dìng zuò cái yǒu wèizi. Wǒmen diǎn le qīngzhēng yú, chǎo niúròu, shūcài tāng hé bái mǐfàn. Cài hěn hǎochī, tèbié shì qīngzhēng yú, xīnxiān érqiě bù xīng. Zhèlǐ de fúwùyuán hěn rèqíng, fúwù tàidu hěn hǎo. Yīgòng huā le liǎng bǎi bāshí yuán, wǒmen juéde hěn zhídé.

𝔸

Bản dịch:

Tối thứ Sáu tuần trước, tôi đi ăn tối ở nhà hàng cùng gia đình.

Nhà hàng này rất nổi tiếng, phải đặt bàn trước mới có chỗ ngồi.

Chúng tôi gọi món: cá hấp, thịt bò xào, canh rau và cơm trắng.

Đồ ăn rất ngon, đặc biệt là cá hấp, tươi và không tanh.

Phục vụ ở đây rất nhiệt tình, thái độ rất tốt.

Hóa đơn tổng cộng 280 tệ, chúng tôi cảm thấy rất xứng đáng.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Đi bệnh viện khám bệnh (去医院看病)

2

Nhà mới của tôi (我的新房子)

3

Học tập trong lớp (在教室学习)

4

Lần đầu đi du lịch (第一次去旅游)

5

Mua quần áo mới (买新衣服)

6

Giới thiệu gia đình tôi (介绍我的家人)

7

Thời tiết hôm nay (今天的天气)

8

Vận động và sức khỏe (运动与健康)

10

Học tiếng Trung (学中文)

11

Thời tiết bốn mùa (四季天气)

12

Sinh nhật bạn bè (朋友生日)

13

Tại bệnh viện (在医院)

14

Đặt phòng khách sạn (预订酒店)

15

Tại ngân hàng (在银行)

16

Hỏi đường (问路)

17

Cuộc sống ký túc xá (宿舍生活)

18

Lễ hội truyền thống (传统节日)