Xià gè yuè wǒmen yào qù Běijīng lǚyóu, zhè shì wǒ dì yī cì qù běifāng. Suīrán xiànzài de tiānqì hái yǒudiǎnr lěng, dànshì tīng shuō nàlǐ de fēngjǐng fēicháng piàoliang. Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le huǒchē piào, yě dài le jǐ jiàn hòu yīfu. Wǒ de hǎo péngyou zài Běijīng gōngzuò, tā xià gè zhōumò huì yǒu shíjiān dài wǒ qù cānguān Chángchéng. Wèile zhè cì lǚyóu, wǒ zuìjìn yīzhí zài nǔlì xuéxí Hànyǔ, xīwàng dào shíhou néng hé dāngdì rén duō liáoliao tiānr. Wǒ juéde zhè yīdìng huì shì yī cì fēicháng yǒu yìsi de lǚxíng.
Tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh, đây là lần đầu tiên tôi đến miền Bắc.
Mặc dù thời tiết bây giờ còn hơi lạnh, nhưng nghe nói phong cảnh ở đó rất đẹp.
Tôi đã mua xong vé tàu hỏa và mang theo mấy chiếc áo dày.
Bạn thân của tôi đang làm việc ở Bắc Kinh, cuối tuần tới anh ấy sẽ có thời gian đưa tôi đi thăm Vạn Lý Trường Thành.
Để chuẩn bị cho chuyến đi này, gần đây tôi đã nỗ lực học tiếng Trung, hy vọng lúc đó có thể nói chuyện nhiều hơn với người địa phương.
Tôi nghĩ đây chắc chắn sẽ là một chuyến du lịch rất thú vị.
Dự định đi du lịch (打算去旅游)
Kinh nghiệm phỏng vấn (面试经历)
Thói quen sinh hoạt (生活习惯)
Bảo vệ môi trường (环境保护)
Phương pháp học tập (学习方法)
Thành thị và nông thôn (城市与农村)
Kinh nghiệm mua sắm (购物经历)
Quan hệ gia đình (家庭关系)
Sự khác biệt văn hóa (文化差异)
Ẩm thực Trung Hoa (中国美食)
Đi du lịch bằng máy bay (坐飞机去旅游)
Phỏng vấn xin việc và Ước mơ nghề nghiệp (面试与职业梦想)
Sở thích và Thể thao (爱好与体育运动)
Chuyện nhà cửa và Chuyển nhà (搬家与房子)
Mua sắm và Trải nghiệm thanh toán điện tử (购物与电子支付)
Bảo vệ môi trường và Thói quen đi lại (环境保护与出行习惯)
Ẩm thực và Văn hóa ăn uống (饮食与餐饮文化)
Kế hoạch cuối tuần và Đi xem phim (周末计划与看电影)
Sống khỏe và Thói quen đọc sách (健康生活与阅读习惯)
Lễ hội và Văn hóa tặng quà (节日与送礼文化)
Thời tiết và Lựa chọn trang phục (天气与衣服选择)