Shàng gè xīngqī wǒ qù cānjiā le yī cì gōngzuò miànshì, zhè shì wǒ dì yī cì zhèngshì cānjiā miànshì. Miànshì zhīqián, wǒ zhǔnbèi de hěn rènzhēn, zǐxì liǎojiě le gōngsī de qíngkuàng, hái liànxí le huídá wèntí. Miànshì guān wèn wǒ wèishénme xiǎng lái zhè jiā gōngsī gōngzuò, yǐjí wǒ néng wèi gōngsī zuò shénme gòngxiàn. Wǒ hěn zìxìn de huídá le, shuō qīngchǔ le zìjǐ de gōngzuò jīngyàn hé tècháng. Miànshì jiéguǒ hěn hǎo, gōngsī tōngzhī wǒ bèi lùqǔ le. Wǒ fēicháng gāoxìng, gǎnxiè suǒyǒu bāngzhù hé gǔlì guò wǒ de rén.
Tuần trước tôi đã đi phỏng vấn xin việc, đây là lần đầu tiên tôi tham gia phỏng vấn chính thức.
Trước khi phỏng vấn, tôi đã chuẩn bị rất kỹ, đọc kỹ thông tin về công ty và luyện tập trả lời câu hỏi.
Người phỏng vấn hỏi tôi tại sao muốn ứng tuyển vào công ty này và tôi có thể đóng góp gì.
Tôi trả lời một cách tự tin, nói rõ kinh nghiệm làm việc và sở trường của mình.
Kết quả phỏng vấn rất tốt, công ty thông báo tôi đã được nhận vào làm việc.
Tôi rất vui mừng và cảm ơn những người đã giúp đỡ và khuyến khích tôi.
Dự định đi du lịch (打算去旅游)
Kinh nghiệm phỏng vấn (面试经历)
Thói quen sinh hoạt (生活习惯)
Bảo vệ môi trường (环境保护)
Phương pháp học tập (学习方法)
Thành thị và nông thôn (城市与农村)
Kinh nghiệm mua sắm (购物经历)
Quan hệ gia đình (家庭关系)
Sự khác biệt văn hóa (文化差异)
Ẩm thực Trung Hoa (中国美食)
Văn hóa Trung Quốc (中国文化)
Môi trường và thiên nhiên (环境与自然)
Thành phố và nông thôn (城市与农村)
Giáo dục và thi cử (教育与考试)
Thể thao và thi đấu (体育与竞技)
Âm nhạc và nghệ thuật (音乐与艺术)
Phim ảnh và giải trí (电影与娱乐)
Tình bạn và tình yêu (友情与爱情)