📕
ĐỌC HIỂU

Thành thị và nông thôn (城市与农村)

我在农村长大,但是现在在城市生活和工作。城市有更多的工作机会和便利设施,但是生活压力也更大。农村的空气清新,环境安静,食物也更新鲜。很多年轻人离开农村去城市寻找发展机会。不管住在哪里,最重要的是有幸福有意义的生活。我偶尔回老家看看,总是怀念在农村的童年记忆。
Pinyin

Wǒ zài nóngcūn zhǎngdà, dànshì xiànzài zài chéngshì shēnghuó hé gōngzuò. Chéngshì yǒu gèng duō de gōngzuò jīhuì hé biànlì shèshī, dànshì shēnghuó yālì yě gèng dà. Nóngcūn de kōngqì qīngxīn, huánjìng ānjìng, shíwù yě gèng xīnxiān. Hěn duō niánqīngrén líkāi nóngcūn qù chéngshì xúnzhǎo fāzhǎn jīhuì. Bùguǎn zhù zài nǎlǐ, zuì zhòngyào de shì yǒu xìngfú yǒu yìyì de shēnghuó. Wǒ ǒu'ěr huí lǎojiā kànkan, zǒngshì huáiniàn zài nóngcūn de tóngnián jìyì.

𝔸

Bản dịch:

Tôi lớn lên ở nông thôn nhưng hiện tại đang sống và làm việc ở thành phố.

Thành phố có nhiều cơ hội việc làm và tiện nghi hơn, nhưng cuộc sống cũng căng thẳng hơn.

Nông thôn có không khí trong lành, yên tĩnh và thức ăn tươi ngon hơn.

Nhiều người trẻ rời bỏ nông thôn lên thành phố tìm kiếm cơ hội phát triển.

Dù sống ở đâu, quan trọng nhất là có cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa.

Tôi thỉnh thoảng về thăm quê hương và luôn nhớ mãi những kỷ niệm tuổi thơ ở nông thôn.

DANH SÁCH BÀI HỌC
1

Dự định đi du lịch (打算去旅游)

2

Kinh nghiệm phỏng vấn (面试经历)

3

Thói quen sinh hoạt (生活习惯)

4

Bảo vệ môi trường (环境保护)

5

Phương pháp học tập (学习方法)

7

Kinh nghiệm mua sắm (购物经历)

8

Quan hệ gia đình (家庭关系)

9

Sự khác biệt văn hóa (文化差异)

10

Ẩm thực Trung Hoa (中国美食)

11

Văn hóa Trung Quốc (中国文化)

12

Môi trường và thiên nhiên (环境与自然)

13

Thành phố và nông thôn (城市与农村)

14

Giáo dục và thi cử (教育与考试)

15

Thể thao và thi đấu (体育与竞技)

16

Âm nhạc và nghệ thuật (音乐与艺术)

17

Phim ảnh và giải trí (电影与娱乐)

18

Tình bạn và tình yêu (友情与爱情)