Jìn jǐ shí nián lái, Zhōngguó de chéngshìhuà jìnchéng jiākuài, dàliàng nóngcūn rénkǒu yǒngrù chéngshì xúnzhǎo gōngzuò jīhuì. Zhè yī xiànxiàng dài lái le jīngjì de kuàisù fāzhǎn, dàn tóngshí yě yǐnfā le yīxiē shèhuì wèntí. Xǔduō nóngcūn dìqū chūxiàn le 'kōngxīnhuà' xiànxiàng, niánqīngrén dōu qù le chéngshì, liú xià lǎorén hé háizi. Wèile jiějué zhè yī wèntí, zhèngfǔ kāishǐ tuīxíng 'xiāngcūn zhènxīng' zhànlüè, gǔlì réncái fǎn xiāng chuàngyè, fāzhǎn nóngcūn jīngjì. Shíjiàn zhèngmíng, zhǐyǒu chéngshì hé nóngcūn xiétiáo fāzhǎn, cái néng shíxiàn zhēnzhèng de shèhuì héxié yǔ jìnbù.
Trong vài chục năm gần đây, quá trình đô thị hóa của Trung Quốc tăng tốc, một lượng lớn dân số nông thôn đổ vào thành phố tìm kiếm cơ hội việc làm.
Hiện tượng này mang lại sự phát triển kinh tế nhanh chóng, nhưng đồng thời cũng gây ra một số vấn đề xã hội.
Nhiều vùng nông thôn xuất hiện hiện tượng 'rỗng ruột', người trẻ đều đi thành phố, chỉ còn lại người già và trẻ em.
Để giải quyết vấn đề này, chính phủ bắt đầu thực hiện chiến lược 'Chấn hưng nông thôn', khuyến khích nhân tài trở về quê khởi nghiệp.
Thực tiễn chứng minh, chỉ có thành phố và nông thôn phát triển hài hòa mới có thể thực hiện được sự hài hòa và tiến bộ xã hội thực sự.
Bí quyết của thành công (成功的秘诀)
Bảo vệ môi trường trái đất (保护地球环境)
Sức mạnh của sự hài hước (幽默的力量)
Quan điểm mua sắm khoa học (科学的购物观)
Tình bạn và sự tin tưởng (友谊与信任)
Đô thị hóa và phát triển nông thôn (城市化与农村发展)
Ý nghĩa của các lễ hội truyền thống (传统节日的意义)
Lối sống lành mạnh (健康的生活方式)
Đọc sách trong thời đại mạng (网络时代的阅读)
Giáo dục hiện đại (现代教育)
Nghệ thuật truyền thống (传统艺术)
Kinh tế và xã hội (经济与社会)
Phong tục tập quán (风俗习惯)
Khoa học và khám phá (科学与探索)
Tâm lý và cảm xúc (心理与情感)
Lịch sử Trung Quốc (中国历史)
Văn học cổ điển (古典文学)
Triết học phương Đông (东方哲学)